Giới thiệu mô hình biểu đồ (tiếp tục)
Anh hỏi thăm vài khách hàng để nắm bắt thông tin về nhóm khách hàng mục tiêu. Tại một số cửa hàng,
anh thậm chí còn trò chuyện với các nhà cung cấp khi họ đang dỡ hàng. Khi trở lại văn phòng, anh tiến
hành phân tích kỹ lưỡng tình hình tài chính và xem xét các đối thủ cạnh tranh. Mọi thứ đều ổn thỏa, vì
vậy anh chỉ đạo các đối tác giao dịch mua cổ phiếu với mức giá không quá 10 đô la một cổ phiếu.
Khi tin tức về kế hoạch mở rộng được công bố, Phố Wall trở nên hoảng loạn. Suy cho cùng, nền kinh tế
đang trì trệ, và việc mở rộng một cách tùy tiện khi nguy cơ suy thoái đang cận kề bị coi là hành động
dại dột, thậm chí là phạm pháp theo nhận định của một số cơ quan truyền thông. Giá cổ phiếu giảm xuống
dưới mức 10 đô la và nhóm của Tom bắt đầu hành động. Họ mua vào nhiều nhất có thể mà không gây ra sự nghi
ngờ. Dù vậy, giá cổ phiếu vẫn tăng. Nó tăng trở lại mức 11, rồi 12, và chạm đỉnh ở mức 13 trước khi quay
đầu giảm.
Vài tháng trôi qua, triển vọng kinh tế vẫn ảm đạm như mọi khi. Giá cổ phiếu lại giảm xuống dưới
mức 10 đô la. Sau khi tham khảo thông tin công khai mới nhất từ Jim, nhóm của Tom tiếp tục mua vào. Đây là
một cơ hội kiếm lời dễ dàng vì các nhà đầu tư sẵn sàng bán tháo cổ phiếu, đặc biệt là khi thời điểm bán cổ
phiếu để tối ưu hóa thuế cuối năm đang đến gần.
Sáu tuần sau, công ty công bố số liệu doanh số bán hàng của JCB; kết quả tốt hơn mong đợi. Giá cổ phiếu
tăng 15% chỉ trong vài phút và đóng cửa ở mức 10,75 đô la. Và đó mới chỉ là sự khởi đầu. Sáu tháng sau,
người ta thấy rõ rằng nền kinh tế chưa bao giờ thực sự có nguy cơ rơi vào suy thoái và ai cũng nhìn thấy
viễn cảnh bùng nổ phía trước.
Giá cổ phiếu chạm mốc 20 đô la.
Nhiều năm trôi qua, cổ phiếu trải qua vài đợt chia tách và mùa mua sắm cuối năm đang đến gần. Tom phỏng vấn
một số khách hàng rời khỏi các siêu thị JCB và phát hiện ra rằng tất cả họ đều phàn nàn về cùng một vấn đề:
Những mặt hàng được quảng cáo lại không có sẵn trên kệ.
